







![]() |
![]() |
|
|||||||
![]() |
![]() |
![]() |
|
|
Công cụ bài viết | Kiểu hiển thị |
![]() |
![]() |
|
#1
|
|||
|
|||
|
Thép ống đúc dn 150, ong duc Thép ống hàn phi 21 , phi 27 , phi 42 , phi 48 , phi 60 , phi63 , 75 , 76 , 77 , 78 , 79 , 90 , 102 , 114 , 141 , 168 , 189 , 219 , 268 , 323 , 325 , 406 , 508 , 610 , 700 , 800 , 900 , 100. • Tiêu chuẩn: ASTM, API 5L, GOST, JIS, DIN, GB/T • Chất lương : • Đường kính: 21.7mm tới 406.4 mm • Độ dầy:1.5 mm tới 25.0 mm • Chiều dài: 6.0 mm tới 12.0 mm Tiêu chuẩn: ASTM A106-Grade B, ASTM A53-Grade B, API-5L, GOST, JIS, DIN, GB/T… OD (mm) WT (mm) LENGTH (m) QUALITY 34.0 3.0-3.5-4.0-4.5 6.0-12.0 42.0 3.0-3.5-4.0-4.5 6.0-12.0 48.0 3.0-3.5-4.0-4.5 6.0-12.0 51.0 3.0-3.5-4.0-4.5 6.0-12.0 60.3 3.0-3.5-4.0-4.5 6.0-12.0 73.0 4.0-5.0-5.5-6.0 6.0-12.0 76.0 4.0-5.0-5.5-6.0-7.0 6.0-12.0 89.0 4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0 6.0-12.0 102.0 4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0 6.0-12.0 108.0 4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0 6.0-12.0 114.3 4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0 6.0-12.0 140.0 4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0 6.0-12.0 159.0 4.5-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0 6.0-12.0 168.0 6.0-7.0-8.0-9.0-10.0 6.0-12.0 178.0 7.0-8.0-9.0-10.0-11.0 6.0-12.0 194.0 6.0-7.0-8.0-9.0-10.0 6.0-12.0 203.0 6.0-7.0-8.0-9.0-10.0 6.0-12.0 219.0 6.0-7.0-8.0-9.0-10.0 6.0-12.0 273.0 6.0-7.0-8.0-9.0-10.0 6.0-12.0 325.0 6.0-7.0-8.0-9.0-10.0 6.0-12.0 Mọi chi tiết xin liên hệ: Mail: dong.truongthinhphat@gmail.com Web: http://truongthinhphatsteel.com/ Cty Thép Trường Thịnh Phát KDC Thuận giao- Thuận An –BD Mr : Đồng : 0913.238.278 Đt: : 06503 719 330 ( Mr : Đồng ) Fax: 06503 719 123 |
![]() |
![]() |
| CHUYÊN MỤC ĐƯỢC TÀI TRỢ BỞI |
![]() |
| Công cụ bài viết | |
| Kiểu hiển thị | |
|
|
| Múi giờ GMT +7. Hiện tại là 12:28 PM |



